menu_book
見出し語検索結果 "tức là" (1件)
日本語
動意味する
không hồi đáp lại tức là anh ấy đã ngủ rồi
返信がないのは彼が寝たという意味だ
swap_horiz
類語検索結果 "tức là" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "tức là" (3件)
không hồi đáp lại tức là anh ấy đã ngủ rồi
返信がないのは彼が寝たという意味だ
Iran có được tiếp tục làm giàu uranium hay không.
イランがウラン濃縮を継続できるかどうか。
Rủi ro dịch bệnh tiếp tục là thách thức lớn trong năm 2026.
疫病のリスクは2026年も引き続き大きな課題である。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)